Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmatiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng chân vịt
tính từ
Of a palmate arrangement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palmatiform
Dạng gốc
(base form)
more palmatiform
So sánh hơn
(comparative)
most palmatiform
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Dạng chân vịt
1
Dạng chân vịt
1
Dạng chân vịt