Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cây cọ; thượng đẳng
tính từ
palmary; superior
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palmariano
Người Palmia
AI
1
Cây cọ
1
Cây cọ
1
Cây cọ