Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
palmaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) loại cau dừa
tính từ
Of or pertaining to palms; of the nature of, or resembling, palms.
Nguồn gốc
(etymology)
palm
+
-aceous
Ví dụ
palmaceous
tribe
AI
1
(thuộc) loại cau dừa
1
(thuộc) loại cau dừa
1
(thuộc) loại cau dừa