Dịch

palmable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được thao tác hoặc giấu trong lòng bàn tay của một ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Able to be manipulated with, or concealed in, a person's palm.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , night's , , .

AI