Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palm muting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động tắt tiếng một nhạc cụ bằng lòng bàn tay khi chơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The action of palm muting an instrument while playing.
AI
1
Hành động tắt tiếng một nhạc cụ bằng lòng bàn tay khi chơi
1
Hành động tắt tiếng một nhạc cụ bằng lòng bàn tay khi chơi
1
Hành động tắt tiếng một nhạc cụ bằng lòng bàn tay khi chơi