Dịch

palladian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chứa palladium hóa trị bốntính từkhông so sánh (not comparable)Containing tetravalent palladium.

Cụm từ (phrase)

Palladian windowdanh từCửa sổ bao gồm một đèn chiếu sáng trung tâm với một vòm hình bán nguyệt phía trên, được đặt trên một cột bao gồm một khung nhỏ, bên dưới và bao quanh hai đèn khác, mỗi bên một đèn, là các cột trụ

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc palladian

AI