palisade-tree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái cây, thường có thân thẳng, thẳng đứng, được sử dụng làm hàng rào hoặc hàng rào hoặc là một phần của bức tường phòng thủ, tương tự như hàng rào hoặc hàng ràodanh từA tree, typically with a straight, vertical trunk, that is used as a fence or enclosure, or as part of a defensive wall, similar to a palisade or stockade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palisade-treeDạng gốc (base form)
- palisade-treesSố nhiều (plural)