Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleotectonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về chuyển động cổ xưa của bề mặt Trái đất
danh từ
The study of ancient movement of the Earth's surface.
AI
1
Nghiên cứu về chuyển động cổ xưa của bề mặt Trái đất
1
Nghiên cứu về chuyển động cổ xưa của bề mặt Trái đất
1
Nghiên cứu về chuyển động cổ xưa của bề mặt Trái đất