Dịch

paleoneurobiology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về sự tiến hóa của não bằng cách phân tích các chất nội tiết trong não để xác định các đặc điểm và thể tích nội sọdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of brain evolution by analysis of brain endocasts to determine endocranial traits and volumes.

AI