Dịch

palaver hut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với togunadanh từSynonym of toguna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palaver hutDạng gốc (base form)
  2. palaver hutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI