Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaver hut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với toguna
danh từ
Synonym of toguna.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palaver hut
Dạng gốc
(base form)
palaver hut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toguna
AI
1
Đồng nghĩa với toguna
1
Đồng nghĩa với toguna
1
Đồng nghĩa với toguna