Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palatalizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được palal hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be palatalized.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palatalizable
un
palatalizable
Không ngon miệng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
palatalize
+
-able
AI
1
Có thể được palal hóa
1
Có thể được palal hóa
1
Có thể được palal hóa