Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ampallang
danh từ
Synonym of ampallang (“type of genital piercing”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palang
Dạng gốc
(base form)
palang
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ampallang
AI
1
Đồng nghĩa với ampallang
1
Đồng nghĩa với ampallang
1
Đồng nghĩa với ampallang