Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaeophytogeography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa lý thực vật cổ đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ancient phytogeography
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
palaeophytogeographical
Nguồn gốc
(etymology)
palaeo-
+
phytogeography
AI
1
Địa lý thực vật cổ đại
1
Địa lý thực vật cổ đại
1
Địa lý thực vật cổ đại