Dịch

paksha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai tuần trong một tháng theo âm lịch của đạo Hindudanh từA fortnight in a month of the Hindu lunar calendar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pakshaDạng gốc (base form)
  2. pakshasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnपक्षpakṣá

AI