paksha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hai tuần trong một tháng theo âm lịch của đạo Hindudanh từA fortnight in a month of the Hindu lunar calendar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pakshaDạng gốc (base form)
- pakshasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnपक्षpakṣá