Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paisana
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Paisano nữ
danh từ
A female paisano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paisana
Dạng gốc
(base form)
paisana
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Neapolitan
paisana
Cùng gốc
(doublet)
peasant
AI
1
Paisano nữ
1
Paisano nữ
1
Paisano nữ