paisa vasool
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiếm tiền; hiệu quả về chi phí, giá trị đồng tiền, đáng giádanh từkhông đếm được (uncountable)bang for the buck; cost-effective, value for money, worthwhile
- Có sức lôi cuốn lớn đối với quần chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)appealing heavily to the masses.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiपैसा वसूलpaisā vasūl
Ví dụ
- , , ‘ ’ . 'paisa-vasool' .
- , , vasool, , .