Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paediatrist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ khoa trẻ em
danh từ
A pediatrician.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paediatrist
Dạng gốc
(base form)
paediatrist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bác sĩ khoa trẻ em
1
Bác sĩ khoa trẻ em
1
Bác sĩ khoa trẻ em