Dịch

paduasoy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất liệu lụa dày và nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich and heavy silk material.
  2. A garment made from this material.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paduasoyDạng gốc (base form)
  2. paduasoysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsoie“silk”

Ví dụ

  • [] , .

AI