Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padkos
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức ăn để đi đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Food for a journey.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
padkos
AI
1
Thức ăn để đi đường
1
Thức ăn để đi đường
1
Thức ăn để đi đường