Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padding-ken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà trọ cho những kẻ lang thang
danh từ
A lodging house for tramps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padding-ken
Dạng gốc
(base form)
padding-ken
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà trọ cho những kẻ lang thang
1
Nhà trọ cho những kẻ lang thang
1
Nhà trọ cho những kẻ lang thang