Dịch

pad woon sen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn Thái xào được làm từ miến, đậu phụ hoặc thịt, trứng, bắp cải và cà rốtdanh từA stir-fired Thai dish made with glass noodles, tofu or meat, egg, cabbage, and carrot.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiผัดวุ้นเส้น

Ví dụ

  • [ ]. , , .

AI