pad woon sen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn Thái xào được làm từ miến, đậu phụ hoặc thịt, trứng, bắp cải và cà rốtdanh từA stir-fired Thai dish made with glass noodles, tofu or meat, egg, cabbage, and carrot.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiผัดวุ้นเส้น
Ví dụ
- [ ]. , , .