pachyostosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dày lên của xương sườn và đốt sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thickening of the bones of the ribs and vertebrae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pachyostosisDạng gốc (base form)
- pachyostoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.