Dịch

pa'al

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mẫu chia động từ tiếng Do Thái đơn giản và phổ biến nhất (binyan), không có bất kỳ tiền tố hoặc sự kết hợp đặc trưng nàodanh từ riêngThe simplest and most common Hebrew verb conjugation pattern (binyan), without any characteristic prefix or gemination.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiפָּעַלpa'ál

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI