Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p1ll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết né bộ lọc của pill
danh từ
Filter-avoidance spelling of pill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
p1ll
Dạng gốc
(base form)
p1ll
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ch3ap
AI
1
Cách viết né bộ lọc của pill
1
Cách viết né bộ lọc của pill
1
Cách viết né bộ lọc của pill