p.t.
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của pro temtrạng từAbbreviation of pro tem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| p. t.trạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Viết tắt của pro tem |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của pro tem
- Abbreviation of pro tem.