p*ss
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cách viết che bớt của pissdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Censored spelling of piss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của piss
- Censored spelling of piss.