Dịch

p*ss

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của pissdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Censored spelling of piss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. p*ssNguyên thể (infinitive)
  2. p*ssesSố nhiều (plural)
  3. p*ssedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. p*ssingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của piss
  1. Censored spelling of piss.

AI