Dịch

oxymoronicness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc thước đo của oxymoronicdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality or measure of being oxymoronic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) 2: .
  • , " ," .

Nguồn gốc (etymology)

AI