Dịch

oxylabes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài oxylabes họng trắng, thuộc loài duy nhất trong chi Oxylabes, O. madagascariensisdanh từA white-throated oxylabes, of the sole species in genus Oxylabes, O. madagascariensis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxylabesDạng gốc (base form)
  2. oxylabesesSố nhiều (plural)

AI