Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxygenizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể oxy hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
oxidizable
Nguồn gốc
(etymology)
oxygenize
+
-able
AI
1
Có thể oxy hóa
1
Có thể oxy hóa
1
Có thể oxy hóa