Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxygen cylinder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình oxy
danh từ
a gas cylinder containing oxygen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxygen cylinder
Dạng gốc
(base form)
oxygen cylinder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bình oxy
1
Bình oxy
1
Bình oxy