oxybromide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất chứa oxi và bromdanh từA compound containing oxygen and bromine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxybromideDạng gốc (base form)
- oxybromidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arsenic oxybromidedanh từ | danh từ | Hợp chất bromua của asen có công thức hóa học AsBrO |