Dịch

oxoguanine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng guanine bị oxy hóa thường được hình thành bằng bức xạ ion hóadanh từkhông đếm được (uncountable)An oxidized form of guanine typically formed by ionizing radiation

Nguồn gốc (etymology)

AI