Dịch

oxidizability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có thể bị oxy hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being oxidizable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxidizabilityDạng gốc (base form)
  2. oxidizabilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc oxidizability

AI