oxidizability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có thể bị oxy hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being oxidizable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxidizabilityDạng gốc (base form)
- oxidizabilitiesSố nhiều (plural)