Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng rào quây bò
danh từ
A type of horse jump with two rails that may be set even or uneven.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxer
Dạng gốc
(base form)
oxer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàng rào quây bò
1
Hàng rào quây bò
1
Hàng rào quây bò