Dịch

oxenium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. oxyliumchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxeniumDạng gốc (base form)
  2. oxeniumsSố nhiều (plural)

AI