Dịch

owner-occupier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ởdanh từhomeowner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. owner-occupierDạng gốc (base form)
  2. owner-occupiersSố nhiều (plural)

AI