Dịch

ovogonium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ổ noãn; nguyên bào trứngdanh từoogonium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ovogoniumDạng gốc (base form)
  2. ovogonia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI