Dịch

ovoflavin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. riboflavinchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovoflavinDạng gốc (base form)
  2. ovoflavinsSố nhiều (plural)

AI