Dịch

overweightage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trọng lượng hoặc tầm quan trọng quá mức hoặc quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Extra or undue weight or importance.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khoản phí được áp dụng cho việc vận chuyển hàng hóa quá nặng
  1. không đếm được (uncountable)A charge levied for the transportation of excessively heavy goods.

Ví dụ

  • , .
  • . .

AI