Dịch

overthinking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự suy nghĩ quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of thinking too much about something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overthinkingDạng gốc (base form)
  2. overthinkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi!
  • .Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi.
  • .Bạn đang suy nghĩ quá nhiều về chuyện này.

AI