overthinking
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự suy nghĩ quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of thinking too much about something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overthinkingDạng gốc (base form)
- overthinkingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- !Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi!
- .Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi.
- .Bạn đang suy nghĩ quá nhiều về chuyện này.