Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overscattered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thứ gì đó nằm rải rác trên đó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having something scattered over it.
Ví dụ
[…]
a
magnificent
view
of
the
bay
opening
into
the
ocean
,
and
of
the
far-winding
shores
,
overscattered
with
their
countless
objects
of
curious
interest
[…]
AI
1
Có thứ gì đó nằm rải rác trên đó
1
Có thứ gì đó nằm rải rác trên đó
1
Có thứ gì đó nằm rải rác trên đó