Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overorganization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Too much organizing.
AI
1
Chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)
1
Chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)
1
Chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)