Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overmasted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá
tính từ
Furnished with a mast or masts too long or too heavy.
AI
1
Có cột buồm dài quá
1
Có cột buồm dài quá
1
Có cột buồm dài quá