Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overimportation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhập khẩu quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive importation.
AI
1
Nhập khẩu quá mức
1
Nhập khẩu quá mức
1
Nhập khẩu quá mức