Dịch

overhauling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tradanh từThe act by which something is overhauled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overhaulingDạng gốc (base form)
  2. overhaulingsSố nhiều (plural)

AI