Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overhauling
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra
danh từ
The act by which something is overhauled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overhauling
Dạng gốc
(base form)
overhauling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự kiểm tra (để sửa chữa)
1
Sự kiểm tra (để sửa chữa)
1
Sự kiểm tra (để sửa chữa)