Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overfisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh bắt quá mức
danh từ
One who overfishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overfisher
Dạng gốc
(base form)
overfisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
overfish
+
-er
AI
1
Người đánh bắt quá mức
1
Người đánh bắt quá mức
1
Người đánh bắt quá mức