Dịch

overeagerness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo hứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being overeager; excessive readiness or enthusiasm.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Benfey’s “ ” ( 4), Benfey “ theorist’s .”

AI