Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overbooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty hoặc cá nhân đặt trước quá nhiều
danh từ
A company or individual who overbooks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overbooker
Dạng gốc
(base form)
overbooker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
overbook
+
-er
AI
1
Công ty hoặc cá nhân đặt trước quá nhiều
1
Công ty hoặc cá nhân đặt trước quá nhiều
1
Công ty hoặc cá nhân đặt trước quá nhiều