Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overboarding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng một giám đốc ngồi trong quá nhiều ban giám đốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The situation in which a director sits on too many boards of directors.
AI
1
Tình trạng một giám đốc ngồi trong quá nhiều ban giám đốc
1
Tình trạng một giám đốc ngồi trong quá nhiều ban giám đốc
1
Tình trạng một giám đốc ngồi trong quá nhiều ban giám đốc