Dịch

over-unity

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Năng lượng tự do; được cho là có khả năng chuyển động vĩnh viễntính từkhông so sánh (not comparable)Free-energy; supposedly capable of perpetual motion

Ví dụ

  • " Potapov ," , " . Potapov (300% )."
  • "" .

AI